Bảng chữ cái tiếng Hàn – cách đọc, viết, phát âm

Bảng chữ cái tiếng Hàn

Nền móng đầu tiên cho việc học tiếng Hàn Quốc là bảng chữ cái tiếng Hàn. Đây là nền tảng cơ bản và quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Hàn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cấu trúc của tiếng Hàn, cách viết và cách phát âm.

Cùng TTC tìm hiểu ngay thôi nhé!

1. Giới thiệu về bảng chữ cái tiếng Hàn

Học tiếng Hàn tương tự như việc học tiếng Việt hoặc bất kỳ ngôn ngữ ngoại ngữ nào khác, điều quan trọng đầu tiên là làm quen và học bảng chữ cái của ngôn ngữ đó. Tiếng Hàn không khác biệt, việc đầu tiên mà bạn cần thực hiện là nắm vững bảng chữ cái tiếng Hàn. So với những ngôn ngữ khác, tiếng Hàn được đánh giá là dễ học hơn, vì vậy bạn không cần quá lo lắng khi học tiếng Hàn.

Để học bảng chữ cái tiếng Hàn một cách hiệu quả nhất, hãy cùng điểm qua một số thông tin chính về sự hình thành và phát triển của tiếng Hàn để có một hiểu biết cơ bản về ngôn ngữ này.

Bảng chữ cái tiếng Hàn

2. Lịch sử hình thành và phát triển bảng chữ cái tiếng Hàn

Trước khi học bảng chữ cái tiếng Hàn, chúng ta hãy tìm hiểu về nguồn gốc và quá trình hình thành của bảng chữ cái này.

Bảng chữ cái tiếng Hàn được gọi là Hangeul hoặc Choseongul. Đây là một bảng chữ tượng hình đã tồn tại từ thời cổ đại và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay. Nó được sáng lập bởi Vua Sejong, vị vua thứ tư của triều đại Joseon, cùng với sự đóng góp của các học giả trong Tập hiền điện.

Hệ thống chữ cái này được hoàn thiện vào năm 1443 và chính thức được sử dụng từ năm 1446 với tên gọi là Huấn dân chính âm. Ngày Hangeul đã trở thành ngày kỷ niệm sự ra đời của bảng chữ cái tiếng Hàn tại Hàn Quốc hiện nay.

Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul được tạo ra nhằm giúp mọi người có khả năng đọc và viết chữ, đặc biệt là những người bình dân. Thay vì sử dụng chữ Hán và văn bản tiếng Triều Tiên như trước đây, việc sử dụng Hangeul giúp mọi người dễ dàng tiếp cận một ngôn ngữ mới và dễ học hơn. Bộ Huấn dân chính âm, được Vua Sejong sáng tạo, đã đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá và phổ biến tư tưởng của các tầng lớp lãnh đạo trong xã hội thời đó.

Cho đến ngày nay, chữ viết Hangeul đã trở thành ngôn ngữ chính thức của Hàn Quốc. Bảng chữ cái này đã trở thành nền tảng cơ bản nhất để cả người dân Hàn Quốc và người nước ngoài tiếp cận việc học đọc và viết tiếng Hàn.

3. Cấu tạo trong bảng chữ cái tiếng Hàn

Trước đây, bảng chữ cái Hangul gồm 51 ký tự, bao gồm 24 chữ tượng hình tương đương với 24 chữ cái trong bảng chữ Latinh. 24 chữ cái này được chia thành 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Trong số đó, 5 phụ âm đơn được nhân đôi để tạo thành 5 phụ âm kép, và 11 chữ phụ âm khác được tạo thành từ 2 phụ âm khác nhau.

Tuy nhiên, sau những cải tiến, bảng chữ cái tiếng Hàn hiện nay chỉ còn 40 kí tự, bao gồm 21 nguyên âm và 19 phụ âm. Sự tinh gọn này đã giúp việc học tiếng Hàn dễ dàng hơn rất nhiều, với ít ký tự hơn để học thuộc và nhận biết.

3.1. Nguyên âm

Nguyên âm Hangeul được hình thành theo nguyên tắc Thiên – Địa – Nhân (천 – 지 – 인).

  • Thiên: Yếu tố thiên nhiên và bầu trời được biểu thị bằng dấu chấm tròn (o).
  • Địa: Yếu tố đất đai và mặt đất được biểu thị bằng dấu gạch ngang (ㅡ).
  • Nhân: Yếu tố con người và tâm hồn được biểu thị bằng dấu gạch đứng (ㅣ).

Ba yếu tố này được kết hợp với nhau để tạo thành các nguyên âm trong Hangeul.

3.1.1. Nguyên âm đơn trong bảng chữ cái tiếng Hàn có các phát âm như nào

  1. Nguyên âm “ㅏ”: Được phát âm là âm “a” trong mọi trường hợp.
  2. Nguyên âm “ㅓ”: Có thể được phát âm là âm “ơ” hoặc “o” tùy theo vùng miền. Ở phía Bắc Hàn Quốc, âm “o” rõ hơn. Từ kết thúc bằng nguyên âm “ㅓ” thường được đọc là “o” hay “ơ”. Các từ kết thúc bằng một phụ âm cũng có thể được đọc là “o” hoặc “ơ”. Đôi khi, nguyên âm “ㅓ” cũng có thể được phát âm giống như âm “â” trong tiếng Việt.
  3. Nguyên âm “ㅗ”: Được phát âm là âm “ô” như trong tiếng Việt. Tuy nếu sau nguyên âm “ô” là âm “k” hoặc “ng”, nguyên âm này sẽ được kéo dài một chút.
  4. Nguyên âm “ㅜ”: Được phát âm là âm “u” như trong tiếng Việt. Tuy nếu sau “ㅜ” là âm “k” hoặc “ng”, nguyên âm này sẽ được kéo dài một chút.
  5. Nguyên âm “ㅡ”: Được phát âm như âm “ư” trong tiếng Việt.
  6. Nguyên âm “ㅣ”: Được phát âm như âm “i” trong tiếng Việt.
  7. Nguyên âm “ㅔ”: Được phát âm như âm “ê” trong tiếng Việt, nhưng miệng mở rộng hơn một chút.
  8. Nguyên âm “ㅐ”: Được phát âm tương tự như âm “e” trong tiếng Việt, và đôi khi nguyên âm này cũng có thể được đọc giống như âm “a”.

3.1.2. Nguyên âm ghép (đôi) trong bảng chữ cái tiếng Hàn bao gồm các kết hợp

  1. Ghép với “ㅣ”:
  • ㅣ + ㅏ = ㅑ (ya)
  • ㅣ + ㅓ = ㅕ (yo)
  • ㅣ + ㅗ = ㅛ (yô)
  • ㅣ + ㅜ = ㅠ (yu)
  • ㅣ + ㅔ = ㅖ (yê)
  • ㅣ + ㅐ = ㅒ (ye)
  1. Ghép với “ㅗ” hoặc “ㅜ”:
  • ㅗ + ㅏ = ㅘ (oa)
  • ㅗ + ㅐ = ㅙ (oe)
  • ㅜ + ㅓ = ㅝ (uơ)
  • ㅜ + ㅣ = ㅟ (uy)
  • ㅜ + ㅔ = ㅞ (uê)
  1. Ghép với “ㅣ”:
  • ㅡ + ㅣ = ㅢ (ưi/ê/I)
  • ㅗ + ㅣ = ㅚ (uê)

Đây là các nguyên âm ghép trong tiếng Hàn và cách phát âm tương ứng của chúng.

3.1.3. Cách phát âm nguyên âm chuẩn trong tiếng Hàn

  1. “ㅢ”: Khi đứng đầu câu hoặc đầu của một từ độc lập, được phát âm là “ưi”. Khi đứng ở giữa câu, được phát âm là “ê”. Nếu đứng ở cuối câu hoặc cuối của một từ độc lập, được phát âm là “i”.
  2. “ㅚ”: Được phát âm là “uê”, mặc dù cách viết của nguyên âm này là “oi”.

Lưu ý: Các nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn không thể đứng độc lập mà luôn đi kèm với một phụ âm. Khi đứng độc lập trong một từ hoặc câu, trước nguyên âm luôn là một phụ âm và không được phát âm “ㅇ”.

Ví dụ:

이: số hai 오: số năm 오 이: dưa chuột

Tổng cộng có 21 nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn. Bạn có thể tổng hợp như sau:

  • 아 – 어 – 오 – 우 – 으 – 이 – 에 – 애 đọc theo thứ tự: a – ơ – ô – u – ư – i
  • 야 – 여 – 요 – 유 – 예 – 얘 đọc theo thứ tự: ya – yơ – yô – yu – yê – ye
  • 와 – 왜 – 워 – 위 – 웨 đọc theo thứ tự: oa – oe – uơ – uy – uê

Khi học nguyên âm, bạn cần lưu ý đến cách phát âm trong tiếng Hàn và cách ghép âm tiếng Hàn của các nguyên âm với phụ âm trong tiếng Hàn.

3.1.4. Cách viết nguyên âm của bảng chữ cái tiếng Hàn

Ký TựPhát âmThư Tự Viết
[a]17 e1591974055666
[ya]hangeul ya
[o]19 e1591974787377
[yo]20 e1591974829201
[ô]21 e1591974852377
[yô]22 e1591974885256
[u]23 e1591974920319
[yu]24 e1591975006593
[ư]25 e1591975035551
[i]26 e1591975081978
[e]27 e1591975115336
[ye]28 e1591975144539
[ê]29 e1591975176136
[yê]30 e1591975232679
[wa]31 e1591976296510
[we]32 e1591976337860
[uê]33 e1591976390764
[wo]34 1 e1591976421408
[wê]35 e1591976448751
[wi]36 e1591976623721
[ưi]37 e1591976650682

3.2. Phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn

Gồm 19 phụ âm cơ bản và 11 phức tự phụ âm:

  • Phụ âm đơn: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅅ ㅇ ㅈ ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ
  • Phụ âm kép: ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ
  • Phức tự phụ âm: ㄳ ㄵ ㄶ ㄺ ㄻ ㄼ ㄽ ㄾ ㄿ ㅀ ㅄ

Các ký tự phụ âm được hình thành bằng cách mô phỏng các phần của miệng như lưỡi, vòm miệng, răng và thanh hầu khi phát âm.

Âm vòm mềm: ㄱ ㅋ

  • Mẫu tự cơ bản: ㄱ tương ứng với hình dạng bên cạnh lưỡi khi kéo lưỡi về phía vòm miệng mềm.
  • Mẫu tự phái sinh: ㅋ phái sinh từ ㄱ, với một đường nét phụ, biểu thị sự thoát khí.

Âm đầu lưỡi: ㄴ ㄷ ㅌ ㄹ

  • Mẫu tự cơ bản: ㄴ tương ứng với hình dạng bên cạnh đầu lưỡi khi kéo lưỡi về phía răng.
  • Mẫu tự phái sinh:
    • ㄷ: phần trên của ㄷ biểu thị sự kết nối chặt với vòm miệng.
    • ㅌ: phần giữa của ㅌ biểu thị sự thoát khí.
    • ㄹ: phần trên của ㄹ biểu thị âm vỗ của lưỡi.

Âm môi: ㅁ ㅂ ㅠ

  • Mẫu tự cơ bản: ㅁ biểu thị viền bên ngoài của đôi môi.
  • Mẫu tự phái sinh:
    • ㅂ: phần trên của ㅂ biểu thị sự bật ra của môi khi phát âm [b].
    • ㅍ: phần trên của ㅍ biểu thị sự thoát khí.

Âm ngạch: ㅅ ㅈ ㅊ

  • Mẫu tự cơ bản: ㅅ biểu thị hình dạng bên cạnh răng.
  • Mẫu tự phái sinh:
    • ㅈ: phần trên của ㅈ biểu thị sự kết nối với vòm miệng.
    • ㅊ: phần trên của ㅊ biểu thị sự thoát khí.

Âm thanh hầu: ㅇ ㅎ

  • Mẫu tự cơ bản: ㅇ biểu thị đường viền của thanh hầu.
  • Mẫu tự phái sinh: ㅎ phần trên của ㅎ biểu thị sự thoát khí.

3.2.1. Các viết phụ âm của bảng chữ cái tiếng Hàn

Ký TựPhát âmThư Tự Viết
ㄱ [기역/gi-yeok]Phụ âm đầu: [k] / [g]

Phụ âm cuối: [k]

3 e1591971534722
 [니은/ni-eun]Phụ âm đầu: [n]

Phụ âm cuối: [n]

hangeul 1 e1591972497436
ㄷ [디귿/di-geut]Phụ âm đầu: [t] / [d]

Phụ âm cuối: [t]

5 e1591972614453
ㄹ [리을/ri-eul]Phụ âm đầu: [r] / [l]

Phụ âm cuối: [l]

6 e1591972656220
ㅁ [미음/mi-eum]Phụ âm đầu: [m]

Phụ âm cuối: [m]

7 e1591972731715
ㅂ [비읍/bi-eup]Phụ âm đầu: [b]

Phụ âm cuối: [p]

8 e1591972952502
ㅅ [시옷/si-ot]Phụ âm đầu: [s]

Phụ âm cuối: [t]

9 e1591973017115
ㅇ [이응/i-eung]Phụ âm đầu: âm câm

Phụ âm cuối: [ng]

10 e1591973052102
ㅈ [지읒/ji-eut]Phụ âm đầu: [j]

Phụ âm cuối: [t]

Hangeul j e1591973370605
ㅊ [치읓/chi-eut]Phụ âm đầu: [j’]

Phụ âm cuối: [t]

12 e1591973507275
ㅋ [키읔/ki-euk]Phụ âm đầu: [k’]

Phụ âm cuối: [k]

13 e1591973532301
 [티읕/ti-eut]Phụ âm đầu: [t’]

Phụ âm cuối: [t]

14 e1591973600830
[피읖/pi-eup]Phụ âm đầu: [p’]

Phụ âm cuối: [p]

hangeul ph
 [히읗/hi-eut]Phụ âm đầu: [h]

Phụ âm cuối: [t]

16 e1591973761904

3.2.2. Cách ghép nguyên âm và phụ âm trong tiếng Hàn:

Các nguyên âm ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅣ được gọi là nguyên âm dọc trong tiếng Hàn. Theo quy tắc viết chữ Hàn Quốc, các nguyên âm này được đặt bên phải của phụ âm trong một âm tiết.

Ví dụ: ㄴ + ㅏ = 나 được đọc là “na” ㅈ + ㅓ = 저 được đọc là “chơ”

Các nguyên âm ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ được gọi là nguyên âm ngang. Theo quy tắc viết chữ Hàn Quốc, các nguyên âm này được đặt ngay bên dưới phụ âm đầu tiên trong một âm tiết.

Ví dụ: ㅅ + ㅗ = 소 được đọc là “sô” ㅂ + ㅜ = 부 được đọc là “bu”

Lưu ý, khi không có phụ âm nào đứng trước nguyên âm, âm “ㅇ” sẽ tự động được thêm vào. Trong trường hợp này, phụ âm “ㅇ” được gọi là “âm câm” và đóng vai trò là một ký tự làm đầy chỗ trống.

Ví dụ, chữ 이 sẽ được phát âm giống như nguyên âm ㅣ, còn 으 sẽ được phát âm giống như nguyên âm ㅡ.

4. Patchim trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, “patchim” được gọi là “받침”. “Patchim” là thuật ngữ dùng để chỉ phần cuối cùng của một âm tiết trong tiếng Hàn. Nó thường là một phụ âm đứng sau nguyên âm trong một âm tiết. Một từ tiếng Hàn có thể có hoặc không có “patchim”. Khi “patchim” xuất hiện, nó tạo ra một âm thanh cuối cùng cho từ đó.

Các trường hợp về “patchim” trong tiếng Hàn:

  1. Có “patchim”:
    • Ví dụ: 닭 (gà), 물 (nước), 밥 (cơm)
    • Trong các từ này, phần cuối cùng của âm tiết chứa phụ âm (ㄱ, ㄹ) được gọi là “patchim”.
  2. Không có “patchim”:
    • Ví dụ: 아이 (trẻ em), 가방 (cái cặp), 소녀 (cô gái)
    • Trong các từ này, phần cuối cùng của âm tiết là nguyên âm và không có phụ âm đứng sau nó.

Cách phát âm và tạo ra “patchim” cũng có những quy tắc và biến thể phụ thuộc vào từng âm tiết. Dưới đây là một số ví dụ:

  1. Quy tắc phát âm “patchim”:
    • Ví dụ: 칠 (bảy), 살 (tuổi), 묻다 (hỏi)
    • Trong các từ này, “patchim” (ㄹ, ㄷ) được phát âm rõ ràng.
  2. Biến thể phụ thuộc vào “patchim”:
    • Ví dụ: 입 (miệng), 맛 (hương vị), 삶 (cuộc sống)
    • Trong các từ này, âm cuối (ㅂ, ㅅ) thay đổi cách phát âm tùy thuộc vào loại “patchim” liền kề. Ví dụ, khi có “patchim” là ㄱ, âm cuối ㅂ được phát âm như “ㅂ” (ib), nhưng khi có “patchim” là ㄷ, âm cuối ㅂ được phát âm như “ㅂ” (ip).

Các quy tắc và biến thể về “patchim” trong tiếng Hàn có thể phức tạp và đòi hỏi sự nắm vững ngữ cảnh và từ vựng. Việc học và hiểu các quy tắc này sẽ giúp bạn phát âm và hiểu rõ hơn về âm tiết trong tiếng Hàn.

Bài viết trên đã được TTC tổng hợp tất cả thông tin cần biết về bảng chữ cái tiếng Hàn và cách phát âm.

Đừng quên theo dõi website TTC để cập nhật nhiều thông tin bổ ích bạn nhé!

Form đăng ký học