CÁCH VIẾT CV TIẾNG HÀN GÂY ẤN TƯỢNG CHO NHÀ TUYỂN DỤNG

CV (Sơ yếu lý lịch) là một tài liệu tóm tắt thông tin về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và các kỹ năng liên quan đến công việc mà ứng viên muốn ứng tuyển. Hiện nay, số lượng công ty Hàn Quốc tại Việt Nam đang ngày càng gia tăng, thu hút nhu cầu lớn về nguồn nhân lực. Vì vậy, việc có một bản CV tiếng Hàn chuẩn sẽ tăng cơ hội cạnh tranh với các ứng viên khác.

Thông thường, một bản CV tiếng Hàn (이력서) thường gồm 4 phần chính:

  • Thông tin cá nhân (인적사항): Đây là phần đầu tiên, cung cấp thông tin cá nhân của ứng viên, bao gồm tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, số điện thoại, địa chỉ email, và địa chỉ hiện tại.
  • Học vấn (학력 및 이력 사항): Phần này liệt kê thông tin về trình độ học vấn của ứng viên, bao gồm tên trường đại học, chuyên ngành, thời gian học tập và các chứng chỉ liên quan.
  • Kinh nghiệm làm việc và dự án đã tham gia (경력사항 및 수행프로젝트): Phần này mô tả về kinh nghiệm làm việc trước đây của ứng viên, bao gồm tên công ty, vị trí công việc, thời gian làm việc và mô tả nhiệm vụ và thành tựu đã đạt được. Ngoài ra, cũng có thể đề cập đến các dự án đặc biệt mà ứng viên đã tham gia và đóng góp.
  • Tự giới thiệu bản thân (자기소개서): Phần này cho phép ứng viên tự giới thiệu về bản thân, bao gồm thông tin về quá trình trưởng thành, tính cách, quá trình học tập và mục tiêu nghề nghiệp.

Viết một CV tiếng Hàn chuẩn đòi hỏi sự chính xác về ngôn ngữ và cú pháp. Hãy đảm bảo rằng thông tin được trình bày rõ ràng và dễ hiểu.

Phần 1. Thông tin cá nhân (인적사항)

Trong phần thông tin cá nhân này, bạn cần cung cấp những thông tin cơ bản sau:

  1. Họ và tên: [Tên của bạn] (이름)
  2. Ngày tháng năm sinh: [Ngày tháng năm sinh của bạn] (생년월일)
  3. Giới tính: [Nam/Nữ] (성별)
  4. Số điện thoại: [Số điện thoại của bạn] (핸드폰)
  5. Địa chỉ email: [Địa chỉ email của bạn] (이메일)
  6. Số CMND: [Số CMND của bạn] (신분증번호)
  7. Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ thường trú của bạn] (영구주소)

Trong một số trường hợp, người tuyển dụng có thể yêu cầu ứng viên cung cấp thêm một số thông tin như: nơi sinh (출생지), quốc tịch (국적), tình trạng hôn nhân (결혼 여부)…

Khi viết CV bằng tiếng Hàn, có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần nắm vững:

  1. Chọn ảnh đại diện: Chọn một ảnh đại diện rõ mặt, nghiêm túc và miêu tả tốt nhất thần thái của bạn.
  2. Họ và tên (이름): Điền cả tên tiếng Hàn và tiếng Việt (không dấu) của bạn.
  3. Ngày tháng năm sinh (생년월일): Chú ý đến thứ tự ngày, tháng, năm. Khác với cách diễn đạt của người Việt, người Hàn biểu đạt thời gian theo thứ tự năm-tháng-ngày.
  4. Địa chỉ email (이메일): Đặt tên email nghiêm túc và chuyên nghiệp, tránh sử dụng những tên hài hước hoặc cợt nhả.

Lưu ý: Tuân thủ các quy định chính xác về ngôn ngữ và cú pháp khi viết CV bằng tiếng Hàn để đảm bảo rằng thông tin của bạn được trình bày rõ ràng và chính xác.\

Phần 2 – Thông tin về học vấn (학력 및 이력 사항)

Khi viết phần này, bạn nên trình bày ngắn gọn và rõ ràng về trình độ học vấn của bản thân, đồng thời đảm bảo tính chính xác của thông tin. Trong phần này, thông thường sẽ bao gồm những mục sau:

  1. Thời gian học (재한기간) hoặc năm nhập học (입학년), năm tốt nghiệp (졸업학교).
  2. Tiểu học (초등학교), Trung học trung học (중학교), Trung học phổ thông (고등학교).
  3. Đại học (대학교), Sau đại học (대학원).
  4. Chuyên ngành (전공).
  5. Điểm trung bình (학점).
  6. Kiểm tra năng lực ngôn ngữ (어학시험), thường bao gồm thông tin về ngôn ngữ (언어), điểm thi (시험점수 – 등급), và ngày cấp bằng (취득일).
  7. Kiểm tra khả năng tin học (OA능력), thường bao gồm các kỹ năng sử dụng phần mềm như MS-Word (문서작성), Excel (스프레드시트), PowerPoint (프레젠테이션).

Dưới đây là một số điều bạn cần lưu ý khi viết CV bằng tiếng Hàn:

  1. Hàn Quốc là một quốc gia rất chú trọng đến trình độ học vấn của ứng viên, vì vậy bạn nên trình bày rõ ràng và chính xác nhất về trình độ của bản thân.
  2. Khác với thang điểm 4 ở Việt Nam, GPA ở Hàn Quốc được tính theo thang điểm 5, do đó bạn cần quy đổi đúng thang điểm khi khai thông tin.
  3. Đưa các thông tin về trình độ học vấn từ cấp trung học trở lên và thông tin mới nhất lên phía trên để tạo sự chú ý.
  4. Kỹ năng máy tính cơ bản: Ở Hàn Quốc, sinh viên mới tốt nghiệp cần có chứng chỉ tin học để đi xin việc. Điều này cũng áp dụng cho ứng viên nước ngoài. Các chứng chỉ về kỹ năng sử dụng thành thạo các phần mềm văn phòng như Microsoft, Photoshop, HTML, Javascript…
  5. Về kỹ năng ngoại ngữ: Nhà tuyển dụng Hàn Quốc rất quan tâm đến trình độ ngoại ngữ của ứng viên. Họ cũng yêu cầu thông tin chi tiết về trình độ ngoại ngữ và các chứng chỉ (nếu có). Có 3 cấp độ để thể hiện trình độ thành thạo ngôn ngữ: Cao cấp, trung cấp và sơ cấp, tương ứng với các chứng chỉ ngoại ngữ như: IELTS, TOEIC, TOEFL, TOPIK, HSK…
  6. Bạn có thể bổ sung các kỹ năng khác như: Kỹ năng giao tiếp (의사 소통능력), Kỹ năng sử dụng máy tính (컴퓨터능력), Kỹ năng thương lượng/thuyết trình (협정/프레젠테이션 능력), Kỹ năng nghiên cứu (분석 능력)…

Lưu ý: Hãy tuân thủ chính xác các quy định về ngôn ngữ và cú pháp khi viết CV bằng tiếng Hàn để đảm bảo rằng thông tin của bạn được trình bày rõ ràng và chính xác.

Cách viết CV tiếng Hàn

Phần 3 – Công việc và dự án đã tham gia  (경력사항 및 수행프로젝트)

Trong CV xin việc bằng tiếng Hàn, phần kinh nghiệm làm việc và các dự án tham gia được coi là mục quan trọng nhất. Chúng thể hiện tính năng động, kinh nghiệm và cách ứng dụng kiến thức vào công việc. Trong phần này, chúng ta có hai mục chính là Kinh nghiệm làm việc và Hoạt động đã tham gia.

Kinh nghiệm làm việc (경력)Hoạt động đã tham gia (활동 내역)
Thời gian làm việc (근무기간)Thời gian tham gia (기간)
Tên công ty (기관명/회사명)Tên tổ chức (기관)
Công việc đảm nhận (담당업무)Nội dung hoạt động (활동 내역)

Khi viết phần này, bạn cần sắp xếp công việc từ mới nhất đến cũ hơn. Nếu bạn có nhiều công việc trước đó, hãy chọn những công việc có kỹ năng liên quan nhất với vị trí ứng tuyển hiện tại. Đặc biệt, khi mô tả công việc đảm nhận hay nội dung hoạt động, hãy sử dụng từ khóa phù hợp với yêu cầu của vị trí mà bạn đang ứng tuyển. Điều này sẽ thu hút sự chú ý của nhà tuyển dụng và tăng cơ hội trúng tuyển của bạn.

Lưu ý: Hãy viết nội dung một cách rõ ràng, súc tích và sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp để trình bày kinh nghiệm và hoạt động của bạn.

Phần 4 – Bản giới thiệu bản thân (자기소개서)

Dưới đây là một bảng trình bày nội dung và giải thích cho mục giới thiệu bản thân (자기소개서) trong CV tiếng Hàn:

Nội dungGiải thích
Bối cảnh trưởng thành (성장배경)Trong phần này, bạn nên tóm tắt về gia đình và nơi mình lớn lên. Nhấn mạnh sự ảnh hưởng của gia đình và quá trình trưởng thành đến việc bạn lựa chọn định hướng công việc hiện tại. Đồng thời, thể hiện sự sáng tạo trong cách viết, không chỉ sử dụng những cụm từ thông thường như “나는…” hoặc “저는…”. Điều này sẽ tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.
Tính cách (성격)Trong phần này, bạn nên nói về điểm mạnh và điểm yếu của bản thân. Thay vì chỉ nêu những điều trống rỗng và trừu tượng, hãy đưa ra những ví dụ cụ thể về những hành động của bạn để chứng minh điểm mạnh. Đối với điểm yếu, hãy nhấn mạnh rằng bạn sẽ cố gắng khắc phục chúng trong tương lai.
Quá trình học tập (학창생활)Phần này nên tập trung vào cuộc sống đại học, và chỉ nêu ngắn gọn về cấp học trước đó. Bạn có thể mô tả chi tiết về chuyên ngành của mình và liên hệ nó với công việc mà bạn đang ứng tuyển. Đồng thời, nêu rõ cách bạn quản lý thời gian trong suốt 4 năm đại học qua thành tích học tập, cuộc thi hoặc các hoạt động tình nguyện, chương trình và dự án. Điều này sẽ làm nổi bật hồ sơ CV tiếng Hàn của bạn.
Mục tiêu và động lực nghề nghiệp (지원동기 및 포부)Trong CV tiếng Hàn, phần này được coi là rất quan trọng và thể hiện quyết tâm của bạn đối với vị trí ứng tuyển. Dù không phải tất cả CV đều có mục này, bạn nên bổ sung nó. Mục này thường được trình bày ngắn gọn và bao gồm việc giới thiệu về kinh nghiệm và trình độ cá nhân, lý do bạn muốn ứng tuyển vào vị trí đó và mục tiêu của bạn trong tương lai.

Bằng cách sử dụng bảng, nội dung trở nên trực quan và dễ đọc hơn, giúp bạn tổ chức thông tin một cách rõ ràng và thu hút trong CV tiếng Hàn của mình.

Các lưu ý khi viết CV bằng tiếng Hàn

Chú ý đến lỗi chính tả và ngữ pháp

Đây là một trong những lỗi sai thường thấy khi viết CV Sự lơ là đến chính tả có thể làm giảm điểm của CV. Dù nội dung của bạn có hoàn chỉnh và ấn tượng đến đâu, nhưng nếu có lỗi chính tả, ngữ pháp thì cũng dễ mất điểm với nhà tuyển dụng. Điều này cho thấy sự thiếu tỉ mỉ và cẩn thận. Vì vậy, sau khi hoàn thành CV, bạn cần kiểm tra và sửa chữa ngay những lỗi chính tả hoặc ngữ pháp nếu có.

Trình bày thông tin ngắn gọn và đầy đủ

Một CV bằng tiếng Hàn không nên quá dài, chỉ từ 2-3 trang khổ A4 là đủ. Khi viết CV, bạn nên chọn những thành tích và kinh nghiệm ấn tượng, phù hợp với yêu cầu công việc, thay vì viết dài dòng về những thông tin không liên quan.

Nội dung trong CV phải chính xác

Như đã nhấn mạnh, bạn tuyệt đối không nên nói dối về kinh nghiệm và năng lực, cũng như bằng cấp của mình. Nhà tuyển dụng có thể dễ dàng kiểm tra tính chân thật của thông tin qua việc xem xét các điều kiện liên quan và phỏng vấn. Việc nói dối chỉ sẽ gây hại cho bạn. Ngoài ra, nếu bạn được giao một công việc dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm mà bạn không có, bạn sẽ gặp khó khăn từ những ngày đầu và dễ bị sa thải sau đó.

 

CV là công cụ giúp bạn xây dựng hình ảnh cá nhân, tuy nhiên, điều quan trọng là phải dựa trên tính chân thật. Nếu không chân thật, bạn sẽ gặp khá nhiều rắc rối trong tương lai. Với những thông tin được cung cấp ở trên, TTC hy vọng bạn sẽ biết cách viết một CV tiếng Hàn hiệu quả nhất. Hãy tạo cho mình một bản CV tiếng Hàn ấn tượng và chất lượng.

Đừng quên đăng ký học thử tiếng Hàn miễn phí tại đây nhé: ĐĂNG KÝ NGAY

Form đăng ký học